"trổ" hay "trỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trổ

Danh từ
  1. Lỗ hổng ở hàng rào.
    • Chó chui qua trổ.
Động từ
  1. Đào, khoét.
    • Trổ mương.
  2. Chạm gọt tinh vi.
    • Trổ thủy tiên.
  3. Nảy nở, đâm chồi.
    • Cây hồng trổ hoa.
  4. Tỏ rõ ra.
    • Trổ tài.

Hay gặp trong: trổ mã, chạm trổ, bàn trổ

Xem đủ "trổ" →

trỗ

Động từ
  1. Nói lúa bắt đầu nở bông.
    • Lúa trỗ đầy đồng.
Xem đủ "trỗ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.