"dại" hay "giại"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dại

Danh từ
  1. Thứ phên đan bằng thanh tre thường dựng ở ngoài hiên để che nắng.
    • Dại che nắng nhưng cũng làm cho trong nhà thêm tối.
  2. Bệnh của một vài động vật nhất là của chó, do vi khuẩn làm tổn thương hệ thần kinh và gây nên chết.
    • Chó đã bị bệnh dại thì có thể truyền bệnh sang người, nếu người bị cắn.
Tính từ
  1. Mắc bệnh dại.
    • Chó dại.
  2. Chưa đủ trí khôn; Chưa biết suy xét phán đoán.
    • Trẻ dại.
  3. Thiếu suy nghĩ chín chắn, làm những việc không khôn ngoan.
    • Anh nghe nó là dại.
  4. Tê, khó cử động.
    • Ngồi lâu, chân dại đi

Hay gặp trong: khờ dại, dại dột, dại gái, hoang dại, ngu dại, ngây dại, trót dại, cuồng dại

Xem đủ "dại" →

giại

Danh từ
  1. Đồ bằng tre hay gỗ đặt ở hiên để che nắng gió.
  2. Bãi đất thường dùng làm nghĩa địa.
Xem đủ "giại" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.