"lạm" hay "nạm"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lạm
Phó từ
- Lấn quá giới hạn của mình, làm quá quyền hạn của mình.
- Tiêu lạm.
Hay gặp trong: lạm dụng, lạm phát, nhũng lạm, lạm bổ, lạm thu, lạm quyền
Xem đủ "lạm" →nạm
Danh từ
- Nắm.
- Một nạm tóc.
Động từ
- Gắn, dát kim loại, đá quý lên đồ vật để trang trí.
- Khay nạm bạc.
Hay gặp trong: phở nạm
Xem đủ "nạm" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.