"lạm" hay "nạm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lạm

Phó từ
  1. Lấn quá giới hạn của mình, làm quá quyền hạn của mình.
    • Tiêu lạm.

Hay gặp trong: lạm dụng, lạm phát, nhũng lạm, lạm bổ, lạm thu, lạm quyền

Xem đủ "lạm" →

nạm

Danh từ
  1. Nắm.
    • Một nạm tóc.
Động từ
  1. Gắn, dát kim loại, đá quý lên đồ vật để trang trí.
    • Khay nạm bạc.

Hay gặp trong: phở nạm

Xem đủ "nạm" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.