"chấn" hay "trấn"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chấn
Danh từ
- Một trong tám quẻ của bát quái.
- Người ta xếp quẻ chấn sau quẻ cấn và trước quẻ tốn.
Động từ
- Rung động mạnh, vang động.
- Chấn động.
- Dấy lên, nổi lên, làm cho mạnh lên.
- Chấn chỉnh.
- Dùng vật nặng đập mạnh vào người
- Lấy gạch chấn vào lưng.
- Cắt bớt đi, cắt xén đi.
- Chấn móng ngựa.
Hay gặp trong: uy chấn, phấn chấn, chấn hưng, địa chấn, chấn chỉnh, sang chấn, giảm chấn, văn chấn, chấn lại, chấn thịnh
Xem đủ "chấn" →trấn
Danh từ
- Đơn vị hành chính xưa tương đương với một vài tỉnh ngày nay.
- Trấn Sơn Nam.
Động từ
- Án ngữ, cản lối qua lại.
- Đứng trấn trước cửa.
Hay gặp trong: trấn áp, trấn tĩnh, trấn tinh, trọng trấn, trấn định, trấn thủ, trấn ngự, trấn phong, trấn át, trấn trạch
Xem đủ "trấn" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.