"chấn" hay "trấn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chấn

Danh từ
  1. Một trong tám quẻ của bát quái.
    • Người ta xếp quẻ chấn sau quẻ cấn và trước quẻ tốn.
Động từ
  1. Rung động mạnh, vang động.
    • Chấn động.
  2. Dấy lên, nổi lên, làm cho mạnh lên.
    • Chấn chỉnh.
  3. Dùng vật nặng đập mạnh vào người
    • Lấy gạch chấn vào lưng.
  4. Cắt bớt đi, cắt xén đi.
    • Chấn móng ngựa.

Hay gặp trong: uy chấn, phấn chấn, chấn hưng, địa chấn, chấn chỉnh, sang chấn, giảm chấn, văn chấn, chấn lại, chấn thịnh

Xem đủ "chấn" →

trấn

Danh từ
  1. Đơn vị hành chính xưa tương đương với một vài tỉnh ngày nay.
    • Trấn Sơn Nam.
Động từ
  1. Án ngữ, cản lối qua lại.
    • Đứng trấn trước cửa.

Hay gặp trong: trấn áp, trấn tĩnh, trấn tinh, trọng trấn, trấn định, trấn thủ, trấn ngự, trấn phong, trấn át, trấn trạch

Xem đủ "trấn" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.