chấn

Danh từĐộng từ Thanh sắcVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˦] · Huế [t͡ɕəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một trong tám quẻ của bát quái.
    • Người ta xếp quẻ chấn sau quẻ cấn và trước quẻ tốn.
Động từ
  1. Rung động mạnh, vang động.
    • Chấn động.
    • Địa chấn.
  2. Dấy lên, nổi lên, làm cho mạnh lên.
    • Chấn chỉnh.
    • Chấn hưng.
    • Phấn chấn.
  3. Dùng vật nặng đập mạnh vào người
    • Lấy gạch chấn vào lưng.
  4. Cắt bớt đi, cắt xén đi.
    • Chấn móng ngựa.
  5. Chặn lại, giữ lại để khấu trừ.
    • Chấn tiền công của công nhân.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "chấn"

Cấu tạo âm tiết

chấnâm đầu ch · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.