chấn hưng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˦ hɨŋ˧˧] · Huế [t͡ɕəŋ˦˧˥ hɨŋ˧˧] · Sài Gòn [cəŋ˦˥ hɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Làm cho nổi lên hơn trước; Làm cho thịnh vượng hơn trước.
    • Chấn hưng công nghiệp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Chấn: rung động; hưng: nổi lên

"chấn hưng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 复兴 Fù xīng · 振兴 Zhèn xīng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

chấnâm đầu ch · vần ân · thanh sắc
hưngâm đầu h · vần ưng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chấn hưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.