Cụm từ
- Tiếng tăm vang dội.
- Anh ấy thực sự là danh thanh đại chấn, ai ai cũng đều ngưỡng mộ cả.
"danh thanh đại chấn" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 名聲大振 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| danh | âm đầu d · vần anh · thanh ngang |
| thanh | âm đầu th · vần anh · thanh ngang |
| đại | âm đầu đ · vần ai · thanh nặng |
| chấn | âm đầu ch · vần ân · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "danh thanh đại chấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.