Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dư chấn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˧ t͡ɕən˧˦] · Huế [jɨ˧˧ t͡ɕəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jɨ˧˧ cəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chấn động nhẹ diễn ra tiếp theo sau trận động đất.
    • Bị ảnh hưởng của dư chấn.

Câu ví dụ thêm

  • Dư chấn sau trận động đất hất văng cái giá sách của tôi.The aftershock from the earthquake knocked my bookshelf over.

Cấu tạo âm tiết

dưâm đầu d · vần ư · thanh ngang
chấnâm đầu ch · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dư chấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.