"xẻo" hay "xẽo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

xẻo

Danh từ
  1. Mương, rạch.

Hay gặp trong: xui xẻo, xà xẻo, tùng xẻo

Xem đủ "xẻo" →

xẽo

Danh từ
  1. Ngọn rạch (lạch) nhỏ.
Xem đủ "xẽo" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.