xẻo

Danh từ Thanh hỏiVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛw˧˩] · Huế [sɛw˧˨] · Sài Gòn [sɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mương, rạch.

Câu ví dụ

  • Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.I don't believe that black cats cause bad luck.
  • Thật là xui xẻo!What rotten luck!

"xẻo" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เฉือน chǔean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xẻo"

Cấu tạo âm tiết

xẻoâm đầu x · vần eo · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xẻo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.