"kền" hay "kềnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

kền

Danh từ
  1. Kim loại trắng, không gỉ, cứng, thường dùng để mạ các kim loại hay gỉ.
Tính từ
  1. Cừ, giỏi (thtục).
    • Đá bóng rất kền.

Hay gặp trong: kền kền, mạ kền

Xem đủ "kền" →

kềnh

Tính từ
  1. Nói một số động vật to hơn những con cùng loài.
    • Kiến kềnh.

Hay gặp trong: cồng kềnh, kềnh càng, kềnh kệnh, lềnh kềnh, lăn kềnh

Xem đủ "kềnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.