"kền" hay "kềnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
kền
Danh từ
- Kim loại trắng, không gỉ, cứng, thường dùng để mạ các kim loại hay gỉ.
Tính từ
- Cừ, giỏi (thtục).
- Đá bóng rất kền.
Hay gặp trong: kền kền, mạ kền
Xem đủ "kền" →kềnh
Tính từ
- Nói một số động vật to hơn những con cùng loài.
- Kiến kềnh.
Hay gặp trong: cồng kềnh, kềnh càng, kềnh kệnh, lềnh kềnh, lăn kềnh
Xem đủ "kềnh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.