kền
Phát âm (IPA): Hà Nội [ken˨˩] · Huế [ken˦˩] · Sài Gòn [kəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kim loại trắng, không gỉ, cứng, thường dùng để mạ các kim loại hay gỉ.
- Cừ, giỏi (thtục).
- Đá bóng rất kền.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kền"
kền kềnLoài chim dữ, mỏ quặp, lông xám hay đen, cổ và đầu trọc, hay ăn xác chết.kền kềnLoài chim dữ, mỏ quặp, lông xám hay đen, cổ và đầu trọc, hay ăn xác chết.mạ kềnPhủ lên bề mặt vật liệu (thường là thép, đồng, nhôm...) một lớp kim loại niken.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.