kền

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ên

Phát âm (IPA): Hà Nội [ken˨˩] · Huế [ken˦˩] · Sài Gòn [kəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kim loại trắng, không gỉ, cứng, thường dùng để mạ các kim loại hay gỉ.
Tính từ
  1. Cừ, giỏi (thtục).
    • Đá bóng rất kền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kền"

Cấu tạo âm tiết

kềnâm đầu k · vần ên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.