kền kền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ken˨˩ ken˨˩] · Huế [ken˦˩ ken˦˩] · Sài Gòn [kəːn˨˩ kəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài chim dữ, mỏ quặp, lông xám hay đen, cổ và đầu trọc, hay ăn xác chết.

"kền kền" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật ハゲタカ · ハゲワシ
🇩🇪 Tiếng Đức der Geier

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kềnâm đầu k · vần ên · thanh huyền
kềnâm đầu k · vần ên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kền kền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.