"dang" hay "rang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dang

Động từ
  1. Mở rộng ra về cả hai phía (thường nói về cánh chim, cánh tay).
    • Chim dang cánh bay.
  2. (Ph.) . Tránh xa ra một bên.
    • Đứng dang ra.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Phơi trần ngoài nắng.
    • Suốt ngày dang nắng.
Xem đủ "dang" →

rang

Động từ
  1. Làm chín bằng cách đảo đi đảo lại trong chảo nóng và khô.
    • Rang lạc.

Hay gặp trong: rang rảng, cơm rang, rảnh rang, rình rang, nồi rang

Xem đủ "rang" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.