"hùn" hay "hùng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hùn
Động từ
- Góp chung lại để làm việc lớn, nặng nề.
- Hùn vốn vào để sản xuất kinh doanh.
- Góp thêm ý kiến đồng tình.
- Ai cũng hùn vào cho anh chị.
Hay gặp trong: hùn hạp
Xem đủ "hùn" →hùng
Tính từ
- Tài giỏi (thường dùng với ý nghĩa mỉa mai).
- Con người hùng.
Động từ
- Xem hùn
Hay gặp trong: anh hùng, thư hùng, hùng hậu, hùng binh, quần hùng, hào hùng, hùng cường, hùng tráng, hùng biện, hùng dũng
Xem đủ "hùng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.