"hùn" hay "hùng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hùn

Động từ
  1. Góp chung lại để làm việc lớn, nặng nề.
    • Hùn vốn vào để sản xuất kinh doanh.
  2. Góp thêm ý kiến đồng tình.
    • Ai cũng hùn vào cho anh chị.

Hay gặp trong: hùn hạp

Xem đủ "hùn" →

hùng

Tính từ
  1. Tài giỏi (thường dùng với ý nghĩa mỉa mai).
    • Con người hùng.
Động từ
  1. Xem hùn

Hay gặp trong: anh hùng, thư hùng, hùng hậu, hùng binh, quần hùng, hào hùng, hùng cường, hùng tráng, hùng biện, hùng dũng

Xem đủ "hùng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.