"chào" hay "trào"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chào
Thán từ
- Dùng để bắt đầu cuộc nói chuyện.
- Dùng để tỏ lòng kính trọng, thân thiết.
- Chào ông già bà lão.
- Dùng để tỏ sự kính cẩn trước cái cao quý, thiêng liêng.
- Chào cờ.
- Dùng để mời khách vào ăn uống, mua bán.
Động từ
- Nói hoặc ra hiệu bằng các cử chỉ, tỏ lòng kính trọng, thân thiết.
- Tỏ sự kính cẩn trước cái cao quý, thiêng liêng.
- Mời khách vào ăn uống, mua bán.
- Nhà hàng chào khách.
Hay gặp trong: xin chào, chào đón, chào hỏi, chào mừng, chào cờ, chào hàng, chào đời, chào bán, chào mào, cổng chào
Xem đủ "chào" →trào
Động từ
- Chảy tràn ra, do dâng lên quá miệng của vật đựng.
- Nước sôi trào.
- Cuộn dâng lên một cách mạnh mẽ.
- Sóng biển trào lên.
Hay gặp trong: tân trào, phong trào, cựu trào, cao trào, trào lưu, thoái trào, tư trào, đại trào, trào phúng, trào lộng
Xem đủ "trào" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.