Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chào" hay "trào"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chào

Thán từ
  1. Dùng để bắt đầu cuộc nói chuyện.
  2. Dùng để tỏ lòng kính trọng, thân thiết.
    • Chào ông già bà lão.
  3. Dùng để tỏ sự kính cẩn trước cái cao quý, thiêng liêng.
    • Chào cờ.
  4. Dùng để mời khách vào ăn uống, mua bán.
Động từ
  1. Nói hoặc ra hiệu bằng các cử chỉ, tỏ lòng kính trọng, thân thiết.
  2. Tỏ sự kính cẩn trước cái cao quý, thiêng liêng.
  3. Mời khách vào ăn uống, mua bán.
    • Nhà hàng chào khách.

Hay gặp trong: xin chào, chào đón, chào hỏi, chào mừng, chào cờ, chào hàng, chào đời, chào bán, chào mào, cổng chào

Xem đủ "chào" →

trào

Động từ
  1. Chảy tràn ra, do dâng lên quá miệng của vật đựng.
    • Nước sôi trào.
  2. Cuộn dâng lên một cách mạnh mẽ.
    • Sóng biển trào lên.

Hay gặp trong: tân trào, phong trào, cựu trào, cao trào, trào lưu, thoái trào, tư trào, đại trào, trào phúng, trào lộng

Xem đủ "trào" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.