"chuồn" hay "chuồng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chuồn
Danh từ
- Chuồn chuồn, nói tắt.
- Bắt con chuồn.
Động từ
- Lặng lẽ, lén lút bỏ đi chỗ khác.
- Hắn chuồn mất từ lúc nào rồi .
Hay gặp trong: chuồn chuột
Xem đủ "chuồn" →chuồng
Danh từ
- Chỗ nhốt giữ hoặc nuôi súc vật.
- Chuồng lợn.
- Chỗ chứa, giữ một số vật ở nông thôn.
- Chuồng phân.
Danh từ
- cái cào cỏ.
Động từ
- giẫy.
Hay gặp trong: ao chuồng, chuồng xí
Xem đủ "chuồng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.