"chuồn" hay "chuồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chuồn

Danh từ
  1. Chuồn chuồn, nói tắt.
    • Bắt con chuồn.
Động từ
  1. Lặng lẽ, lén lút bỏ đi chỗ khác.
    • Hắn chuồn mất từ lúc nào rồi .

Hay gặp trong: chuồn chuột

Xem đủ "chuồn" →

chuồng

Danh từ
  1. Chỗ nhốt giữ hoặc nuôi súc vật.
    • Chuồng lợn.
  2. Chỗ chứa, giữ một số vật ở nông thôn.
    • Chuồng phân.
Danh từ
  1. cái cào cỏ.
Động từ
  1. giẫy.

Hay gặp trong: ao chuồng, chuồng xí

Xem đủ "chuồng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.