chuồn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuən˨˩] · Huế [t͡ɕuəŋ˦˩] · Sài Gòn [cuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chuồn chuồn, nói tắt.
- Bắt con chuồn.
- Lặng lẽ, lén lút bỏ đi chỗ khác.
- Hắn chuồn mất từ lúc nào rồi .
- Ba mươi sáu chước chước chuồn là hơn. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chuồn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "chuồn"
chuồn chuồnLoài sâu bọ cánh rất mỏng, thân chia làm ba phần, có đuôi dài.chuồn chuồnLoài sâu bọ cánh rất mỏng, thân chia làm ba phần, có đuôi dài.chuồn chuộtChỉ cái gì đó tròn xoemũ cánh chuồnMũ của vua hay quan, có hai cánh như cánh chuồn chuồn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chuồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.