Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"mác" hay "mát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mác

Danh từ
  1. Binh khí cổ, lưỡi dài và sắc, có cán dài, có thể dùng để chém xa.
    • Doành ngân rửa mác, non đoài treo cung (Phan Trần)
  2. Nét chữ Hán viết bằng bút lông từ phía trái sang phía phải.
    • Chữ đại của ông đồ có nét mác đẹp.
  3. Nhãn hiệu.
    • Mác chế tạo.
  4. Con số chỉ tiêu.
    • Xi-măng mác

Hay gặp trong: man mác, tản mác, giáo mác

Xem đủ "mác" →

mát

Tính từ
  1. Dịu, hết nóng bức; làm cho dịu hay hết nóng bức.
    • Trời về chiều đã mát.
  2. Có tác dụng làm cho khoan khoái dễ chịu như khi đang nóng được ăn hay uống đồ lạnh.
    • Dưa hấu mát.
  3. Mỉa mai, khinh hay giận một cách ngọt ngào.
    • Nói mát.
  4. Hụt một chút so với trọng lượng ghi trên cân.
    • Bơ lạc nặng ba lạng mát, thêm mươi củ vào cho đủ.

Hay gặp trong: mát mẻ, phó mát, mất mát, mát tay, man mát, mát mặt, bóng mát, hóng mát, pho mát, cười mát

Xem đủ "mát" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.