"mác" hay "mát"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mác
Danh từ
- Binh khí cổ, lưỡi dài và sắc, có cán dài, có thể dùng để chém xa.
- Doành ngân rửa mác, non đoài treo cung (Phan Trần)
- Nét chữ Hán viết bằng bút lông từ phía trái sang phía phải.
- Chữ đại của ông đồ có nét mác đẹp.
- Nhãn hiệu.
- Mác chế tạo.
- Con số chỉ tiêu.
- Xi-măng mác
Hay gặp trong: man mác, tản mác, giáo mác
Xem đủ "mác" →mát
Tính từ
- Dịu, hết nóng bức; làm cho dịu hay hết nóng bức.
- Trời về chiều đã mát.
- Có tác dụng làm cho khoan khoái dễ chịu như khi đang nóng được ăn hay uống đồ lạnh.
- Dưa hấu mát.
- Mỉa mai, khinh hay giận một cách ngọt ngào.
- Nói mát.
- Hụt một chút so với trọng lượng ghi trên cân.
- Bơ lạc nặng ba lạng mát, thêm mươi củ vào cho đủ.
Hay gặp trong: mát mẻ, phó mát, mất mát, mát tay, man mát, mát mặt, bóng mát, hóng mát, pho mát, cười mát
Xem đủ "mát" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.