mát

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần at

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːt̚˧˦] · Huế [maːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [maːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dịu, hết nóng bức; làm cho dịu hay hết nóng bức.
    • Trời về chiều đã mát.
    • Quạt cho mát.
  2. Có tác dụng làm cho khoan khoái dễ chịu như khi đang nóng được ăn hay uống đồ lạnh.
    • Dưa hấu mát.
  3. Mỉa mai, khinh hay giận một cách ngọt ngào.
    • Nói mát.
    • Cười mát.
  4. Hụt một chút so với trọng lượng ghi trên cân.
    • Bơ lạc nặng ba lạng mát, thêm mươi củ vào cho đủ.
  5. Nếu đứng một mình nó còn có nghĩa là khùng điên
    • Thằng đó chắc bị mát quá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cool
🇫🇷 Tiếng Pháp frais
🇩🇪 Tiếng Đức kühl
🇹🇭 Tiếng Thái เย็น yen
🇮🇹 Tiếng Ý fresco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mát"

Cấu tạo âm tiết

mátâm đầu m · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.