pho mát

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɔ˧˧ maːt̚˧˦] · Huế [fɔ˧˧ maːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [fɔ˧˧ maːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem phó-mát.

Câu ví dụ

  • Tôi thích pho mát.I like cheese.

"pho mát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cheese

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phoâm đầu ph · vần o · thanh ngang
mátâm đầu m · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "pho mát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.