Danh từ
- Chỗ râm mát, không bị nắng chiếu.
- Trồng cây lấy bóng mát.
Câu ví dụ thêm
- Cây che bóng mát.Trees provide shade.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bóng mát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.