khùng
Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwŋ͡m˨˩] · Huế [kʰʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [kʰʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- để chỉ một ai đó đầu óc không bình thường giống như man mát.
- Đồ khùng điên ba trợn.
- Tức giận cáu kỉnh.
- Trêu nó là nó khùng lên..
- Nổi khùng..
- Nh..
- Đâm khùng..
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 狂.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khùng" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | spinnen · bescheuert |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | чокнутый чо́кнутый |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khùng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.