khùng

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwŋ͡m˨˩] · Huế [kʰʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [kʰʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. để chỉ một ai đó đầu óc không bình thường giống như man mát.
  2. Đồ khùng điên ba trợn.
Động từ
  1. Tức giận cáu kỉnh.
    • Trêu nó là nó khùng lên..
    • Nổi khùng..
    • Nh..
    • Đâm khùng..

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 狂.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khùng" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức spinnen · bescheuert
🇷🇺 Tiếng Nga чокнутый чо́кнутый

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khùng"

Cấu tạo âm tiết

khùngâm đầu kh · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.