khung
Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật bằng gỗ, bằng kim loại, bằng nhựa dùng để lồng gương, tranh, ảnh hay bằng khen.
- Khung ảnh.
- Khung bằng.
- Vật dùng để căng vải, lụa.
- Khung thêu.
- Hạn định phạm vi của một vấn đề.
- Đóng khung cuộc thảo luận trong việc cải tổ nền giáo dục.
- Bộ phận chính trên đó lắp đặt những bộ phận phụ.
- Mang theo một cái khung xe đạp (Nguyễn Khải)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khung"
忪tùng, tung, khung, thông, chung芎khung匑cung, khung穹khung匔cung, khung𣋶khung𠫙khung, quăng銎khung, cùng銎khung
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khung" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | frame |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 框架 kuàng jià |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 額 がく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 틀 teul |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la barre · le cadre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Rahmen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | рамка ра́мка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กรอบ kràwp · โครง khroong · เฟรม frem |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khung"
khung cảnhCảnh vật giới hạn trong một phạm vi nhất định.khung xươngXương.khung thànhĐích trong một cuộc đấu bóng đá, gồm hai cột đứng đỡ một xà ngang, đối phương phải đá quả bóng vào đó để thắng.đóng khungGiới hạn, hạn chế trong một phạm vi nhất định.hiệp định khungHiệp định có tính chất nguyên tắc chung về một vấn đề lớn, thường được kí kết giữa hai chính phủ, dựa vào đó có thể có những kí kết về những vấn để cụ thể.thỏa thuận khungSự đồng thuận giữa hai hoặc nhiều bên về các nguyên tắc cơ bản, mang tính định hướng chung, làm cơ sở để xây dựng ra các cam kết cụ thể theo từng lĩnh vực và giai đoạn.khung cửiMáy thủ công nghiệp bằng gỗ để dệt vải, dệt hàng.khung hình phạtCác hình phạt trong phạm vi từ mức tối thiểu đến mức tối đa, tòa án có thể áp dụng các mức hình phạt khác nhau phù hợp với từng trường hợp phạm tội.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.