khung thành

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwŋ͡m˧˧ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [kʰʊwŋ͡m˧˧ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [kʰʊwŋ͡m˧˧ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đích trong một cuộc đấu bóng đá, gồm hai cột đứng đỡ một xà ngang, đối phương phải đá quả bóng vào đó để thắng.
    • Đưa bóng lọt qua khung thành.

"khung thành" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật ゴール

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

khungâm đầu kh · vần ung · thanh ngang
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khung thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.