Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khung cảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xʊwŋ͡m˧˧ kajŋ̟˧˩] · Huế [kʰʊwŋ͡m˧˧ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [kʰʊwŋ͡m˧˧ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảnh vật giới hạn trong một phạm vi nhất định.
    • Khung cảnh hùng vĩ.

"khung cảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh framework · setting · context
🇮🇹 Tiếng Ý il quadro · lo scenario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khungâm đầu kh · vần ung · thanh ngang
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khung cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.