đóng khung

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗawŋ͡m˧˦ xʊwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɗawŋ͡m˦˧˥ kʰʊwŋ͡m˧˧] ~ [ʔɗɔŋ˦˧˥ kʰʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɗawŋ͡m˦˥ kʰʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giới hạn, hạn chế trong một phạm vi nhất định.
    • Đóng khung vấn đề.
    • Kiến thức đóng khung trong sách vở.

"đóng khung" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh frame

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đóngâm đầu đ · vần ong · thanh sắc
khungâm đầu kh · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đóng khung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.