Tính từ
- Hơi mát.
- Nước hồ man mát.
- Xem man man
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "man mát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.