man mát

Tính từ
Tính từ
  1. Hơi mát.
    • Nước hồ man mát.
  2. Xem man man

Cấu tạo âm tiết

manâm đầu m · vần an · thanh ngang
mátâm đầu m · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "man mát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.