"so" hay "xo"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
so
Tính từ
- Được thai nghén hoặc được đẻ ra lần đầu tiên.
- Chửa con so.
Động từ
- Đặt kề nhau, song song với nhau để xem hơn kém nhau bao nhiêu.
- So với bạn thì nó cao hơn.
- So sánh điều chỉnh cho có được sự phù hợp nhất định.
- So lại dây đàn.
- Làm cho (đôi vai) nhô cao lên, tựa như so với nhau.
- Ngồi so vai.
Hay gặp trong: so sánh, so với, so bì, so le, so đo, so kè, so mẫu, thước so, so kề, so đũa
Xem đủ "so" →xo
Tính từ
- Có vẻ ủ rũ, teo tóp lại.
- Ốm xo.
Động từ
- So.
- Xo vai.
Hay gặp trong: lò xo, cốc xo
Xem đủ "xo" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.