"so" hay "xo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

so

Tính từ
  1. Được thai nghén hoặc được đẻ ra lần đầu tiên.
    • Chửa con so.
Động từ
  1. Đặt kề nhau, song song với nhau để xem hơn kém nhau bao nhiêu.
    • So với bạn thì nó cao hơn.
  2. So sánh điều chỉnh cho có được sự phù hợp nhất định.
    • So lại dây đàn.
  3. Làm cho (đôi vai) nhô cao lên, tựa như so với nhau.
    • Ngồi so vai.

Hay gặp trong: so sánh, so với, so bì, so le, so đo, so kè, so mẫu, thước so, so kề, so đũa

Xem đủ "so" →

xo

Tính từ
  1. Có vẻ ủ rũ, teo tóp lại.
    • Ốm xo.
Động từ
  1. So.
    • Xo vai.

Hay gặp trong: lò xo, cốc xo

Xem đủ "xo" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.