"lõ" hay "nõ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lõ

Tính từ
  1. Cao, nhô lên.
    • Mũi lõ.
  2. Trơ ra, trật ra.
    • Gầy lõ xương.

Hay gặp trong: lõ lẽo

Xem đủ "lõ" →

nõ

Danh từ
  1. Bộ phận sinh dục ngoài của đàn ông (thtục).
  2. Cọc đóng ở giữa một vật gì.
    • Nõ cối xay.
  3. Cuống ăn sâu vào trong quả.
    • Quả mít chín tụt nõ.

Hay gặp trong: tụt nõ, nõ điếu

Xem đủ "nõ" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.