"lẻ" hay "nẻ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lẻ

Danh từ
  1. Phần mười của một đấu.
    • Một đấu hai lẻ gạo.
Phó từ
  1. Từng lượng nhỏ một.
    • Mua lẻ, bán lẻ.
  2. Riêng một mình.
    • Ăn lẻ.
Tính từ
  1. Không chẵn, không chia hết cho hai.
    • Số –3, –1, 3, 5, 7 là số lẻ.
  2. Dôi ra một phần của một số tròn.
    • Một trăm lẻ ba.

Hay gặp trong: tiền lẻ, đơn lẻ, bán lẻ, lẻ tẻ, phần lẻ, mua lẻ, săng lẻ

Xem đủ "lẻ" →

nẻ

Động từ
  1. Nứt ra thành đường, thành kẽ nhỏ trên bề mặt, do khô quá (thường nói về da người hoặc mặt ruộng). Mùa đông da bị nẻ. Đồng ruộng nẻ toác vì nắng hạn.
  2. (Kng.) . Đánh mạnh, thường bằng vật nhỏ, dài. Nẻ cho mấy phát. Cứ chỗ ấy mà nẻ.

Hay gặp trong: nứt nẻ, nắc nẻ

Xem đủ "nẻ" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.