"mõm" hay "mỏm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mõm

Danh từ
  1. Miệng có dáng nhô dài ra của một số loài thú.
    • Mõm lợn.
  2. Miệng của người (hàm ý khinh bỉ).
    • Việc gì mà chõ mõm vào chuyện riêng của người ta.
  3. Phần đầu cùng, đầu mút của một số vật.
    • Vá lại mõm giày.

Hay gặp trong: chùi mõm, rọ mõm, bịt mõm, mõm chó

Xem đủ "mõm" →

mỏm

Danh từ
  1. Chỏm đầu của vật gì thò lên trên hay ra ngoài.
    • Mỏm đá.
Xem đủ "mỏm" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.