mõm
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔm˦ˀ˥] · Huế [mɔm˧˨] · Sài Gòn [mɔm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Miệng có dáng nhô dài ra của một số loài thú.
- Mõm lợn.
- Mõm bò.
- Miệng của người (hàm ý khinh bỉ).
- Việc gì mà chõ mõm vào chuyện riêng của người ta.
- Phần đầu cùng, đầu mút của một số vật.
- Vá lại mõm giày.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mõm" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Maul · die Schnauze |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | морда мо́рда |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il muso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mõm"
chùi mõm(Khẩu ngữ; với ý bất lịch sự) Chùi miệng, lau miệng.rọ mõmĐồ dùng bịt mõm một số loài động vật (như chó, ngựa,...) để chúng khỏi cắn hoặc ăn, được đeo trên mõm của chúng.bịt mõmCấm ai nói (với ý thô tục).mõm chóLoại cây cảnh, hoa cánh hợp như hình mõm con chó.giày mõm nháiGiày phụ nữ bằng da láng, mũi dài và nhọn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mõm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.