Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mồm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ôm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [mom˨˩] · Huế [mom˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Miệng: bộ phận của sinh vật nơi bắt đầu thức ăn đi vào.
    • Mồm loa mép giải.

Câu ví dụ thêm

  • Mày im mồm một chút được không?Will you shut your trap for a minute?
  • Mày có thể im mồm một chút có được không?Will you shut your trap for a minute?
  • Im mồm vào và ăn đi.Shut up and eat.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mồm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mouth (colloquial) · mouth
🇨🇳 Tiếng Trung 口
🇫🇷 Tiếng Pháp bouche
🇩🇪 Tiếng Đức das Maul
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha boca
🇳🇱 Tiếng Hà Lan mond

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "mồm"

Cấu tạo âm tiết

mồmâm đầu m · vần ôm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mồm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.