giữ mồm giữ miệng

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Thận trọng trong nói năng để tránh hậu quả, tai hoạ.
    • Ăn nói vô tội vạ, không biết giữ mồm giữ miệng.

Cấu tạo âm tiết

giữâm đầu gi · vần ư · thanh ngã
mồmâm đầu m · vần ôm · thanh huyền
giữâm đầu gi · vần ư · thanh ngã
miệngâm đầu m · vần iêng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giữ mồm giữ miệng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.