Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mom

Danh từ Thanh ngangVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [mɔm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bờ sông.
    • '
  2. Ý muốn sâu kín.
    • Nói trúng mom.

Từ ghép có "mom"

Cấu tạo âm tiết

momâm đầu m · vần om · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mom" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.