"phổng" hay "phỗng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

phổng

Tính từ
  1. Nở to ra.
    • Sướng phổng mũi.

Hay gặp trong: phổng phao

Xem đủ "phổng" →

phỗng

Danh từ
  1. Tượng bằng đất thường đặt đứng hầu ở đền thờ.
  2. Hình người nhỏ ngộ nghĩnh bằng sành hay bằng sứ để trẻ con chơi.
Động từ
  1. Lấy bớt của người khác (thtục). Phỗng tay trên. Nh. Phỗng.
  2. Gọi ăn trong một ván bài tổ tôm, tài bàn, một con bài thứ ba của bất cứ người nào khi trong tay mình có hai con như thế.
Xem đủ "phỗng" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.