"ngọn" hay "ngọng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngọn

Danh từ
  1. Phần chót cao nhất của một vật.
    • Ngọn cây.
  2. Đầu nhọn của một vật.
    • Ngọn bút.
  3. Nơi xuất phát của một nguồn nước chảy.
    • Ngọn sông.

Hay gặp trong: ngọn giáo, ngọn ngành, ngành ngọn, gốc ngọn, ngọn nguồn, hớt ngọn, ngắt ngọn, rượu ngọn, bấm ngọn

Xem đủ "ngọn" →

ngọng

Tính từ
  1. Có tật nói không đúng âm thanh như mọi người.

Hay gặp trong: nói ngọng

Xem đủ "ngọng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.