"ngọn" hay "ngọng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ngọn
Danh từ
- Phần chót cao nhất của một vật.
- Ngọn cây.
- Đầu nhọn của một vật.
- Ngọn bút.
- Nơi xuất phát của một nguồn nước chảy.
- Ngọn sông.
Hay gặp trong: ngọn giáo, ngọn ngành, ngành ngọn, gốc ngọn, ngọn nguồn, hớt ngọn, ngắt ngọn, rượu ngọn, bấm ngọn
Xem đủ "ngọn" →ngọng
Tính từ
- Có tật nói không đúng âm thanh như mọi người.
Hay gặp trong: nói ngọng
Xem đủ "ngọng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.