ngọn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần on

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔn˧˨ʔ] · Huế [ŋɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần chót cao nhất của một vật.
    • Ngọn cây.
    • Ngọn núi.
  2. Đầu nhọn của một vật.
    • Ngọn bút.
  3. Nơi xuất phát của một nguồn nước chảy.
    • Ngọn sông.
    • Ngọn suối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngọn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh (classifier for flames, peaks)
🇨🇳 Tiếng Trung 座 zuò · 梢 shāo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngọn"

Cấu tạo âm tiết

ngọnâm đầu ng · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.