đầu sóng ngọn gió

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ sawŋ͡m˧˦ ŋɔn˧˨ʔ zɔ˧˦] · Huế [ʔɗəw˦˩ ʂawŋ͡m˦˧˥ ŋɔŋ˨˩ʔ jɔ˨˩˦] ~ [ʔɗəw˦˩ sɔŋ˦˧˥ ŋɔŋ˨˩ʔ jɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ ʂawŋ͡m˦˥ ŋɔŋ˨˩˨ jɔ˦˥] ~ [ʔɗəw˨˩ sawŋ͡m˦˥ ŋɔŋ˨˩˨ jɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Ví nơi phải trực tiếp đương đầu với những khó khăn, nguy hiểm lớn nhất.
    • Một vị chỉ huy không ngại đứng đầu sóng ngọn gió.

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
sóngâm đầu s · vần ong · thanh sắc
ngọnâm đầu ng · vần on · thanh nặng
gióâm đầu gi · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đầu sóng ngọn gió" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.