ngon
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thức ăn, thức uống) Gây được cảm giác thích thú, làm cho ăn hoặc uống không thấy chán.
- Món ăn ngon.
- Rượu ngon.
- Gạo ngon cơm.
- Ngủ say và yên giấc, đem lại cảm giác dễ chịu cho cơ thể.
- Ngủ ngon.
- (Khẩu ngữ) Giỏi, cừ, đáng khen, đáng phục.
- Bài toán khó thế mà nó giải rất ngon.
- Thằng nhỏ chịu đau ngon lắm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngon" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | delicious /dɪˈlɪʃəs/ · tasty · yummy · Delicious · rich · scrumptious |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 好吃 hǎo chī · 可 · 口 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | おいしい oishii · 上手い うまい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 맛있어요 ma-si-sso-yo · 맛있다 matitda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | délicieux /delisjø/ · bon |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | lecker /ˈlɛkɐ/ · gut · schmecken |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | вкусно vkus-na · вкусный вку́сный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อร่อย a-roi |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | delizioso /delitˈtsjoːzo/ · buono |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | delicioso · deliciosa · sabroso · sabrosa · rico · rica |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngon"
ngon xơiDễ ăn.ngon ơRất dễ.ngon lành.ngon miệngNói ăn một cách thích thú.ăn ít ngon nhiềuCâu tục ngữ có nghĩa là ăn ít thì thấy ngon miệng, ăn nhiều quá thì thấy ngán, mất ngon.ngon ngótHơi sụt, hơi hao đi một ít.ngon giấcNói ngủ say, khi dậy thấy khoan khoái.ngon ngọtKhéo léo lái theo ý mình.ngon mắtDễ coi và làm cho người ta thèm muốn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngon" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.