Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngon miệng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔn˧˧ miəŋ˧˨ʔ] · Huế [ŋɔŋ˧˧ miəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɔŋ˧˧ miəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói ăn một cách thích thú.
    • Ăn trả bữa rất ngon miệng.

"ngon miệng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh appetizing; good appetite
🇨🇳 Tiếng Trung 可口 kě kǒu
🇫🇷 Tiếng Pháp l'appétit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngonâm đầu ng · vần on · thanh ngang
miệngâm đầu m · vần iêng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngon miệng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.