Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngon mắt

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔn˧˧ mat̚˧˦] · Huế [ŋɔŋ˧˧ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɔŋ˧˧ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Dễ coi và làm cho người ta thèm muốn.

Cấu tạo âm tiết

ngonâm đầu ng · vần on · thanh ngang
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngon mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.