ngon giấc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔn˧˧ zək̚˧˦] · Huế [ŋɔŋ˧˧ jək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɔŋ˧˧ jək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói ngủ say, khi dậy thấy khoan khoái.

"ngon giấc" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 푹 puk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngonâm đầu ng · vần on · thanh ngang
giấcâm đầu gi · vần âc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngon giấc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.