Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngốn

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋon˧˦] · Huế [ŋoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn phàm (thtục)
    • Ngốn thịt như bò ngốn cỏ.

Câu ví dụ thêm

  • Xe gắn máy của tôi ngốn rất nhiều xăng.My motorbike uses up a lot of gas.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngốn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to gobble; to consume

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngốn"

Cấu tạo âm tiết

ngốnâm đầu ng · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.