ngón
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔn˧˦] · Huế [ŋɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɔŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây có chất độc, vị rất đắng.
- Một trong năm phần kéo dài của bàn tay người, hoặc của bàn chân người và một số con vật. X.
- Ngón chân, ngón tay.
- Mánh khóe riêng.
- Ngón chơi.
- Ngón bịp bợm.
- Cách làm khéo léo một việc, thường là việc nhỏ.
- Ngón đàn.
- Ngón võ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngón"
ngón tayPhần cử động được ở đầu bàn tay người và một số động vật.ngón chânNgón của bàn chân.ngón útChỉ ngón tay nhỏ nhất và ngắn nhất.ngón áp útNgón tay nằm giữa ngón tay út và ngón tay giữa.ngón giữaxem ngón tay giữangón chân útLà ngón chân ngắn nhất trên bàn chân, thường được sử dụng để tìm nội thất trong bóng tối.ngón tay cáiNgón to nhất và ngắn nhất của bàn tay, có hai đốt, có thể gập lại để cầm cùng với những ngón khác hoặc để nắm cùng với bàn tay.ngón daoBút ngọc, cán bằng ngọc dao.ngón tay útNgón nhỏ nhất của bàn tay.ngón đeo nhẫn.ngón tay giữaNgón ở giữa ngón tay trỏ và ngón tay đeo nhẫn.ngón chân cáiNgón lớn nhất của bàn chân.ngón tay trỏNgón ở giữa ngón tay cái và ngón tay giữa, thường dùng để chỉ trỏ.ngón tay đeo nhẫn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngón" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.