"ngón" hay "ngóng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngón

Danh từ
  1. Loài cây có chất độc, vị rất đắng.
  2. Một trong năm phần kéo dài của bàn tay người, hoặc của bàn chân người và một số con vật. X.
    • Ngón chân, ngón tay.
  3. Mánh khóe riêng.
    • Ngón chơi.
  4. Cách làm khéo léo một việc, thường là việc nhỏ.
    • Ngón đàn.

Hay gặp trong: ngón tay, ngón chân, ngón út, ngón dao

Xem đủ "ngón" →

ngóng

Động từ
  1. Trông chờ, mong mỏi.
    • Con ngóng mẹ về chợ.

Hay gặp trong: lóng ngóng, mong ngóng, nghe ngóng, ngong ngóng

Xem đủ "ngóng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.