Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔn˧˦ taj˧˧ kaːj˧˦] · Huế [ŋɔŋ˦˧˥ taj˧˧ kaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɔŋ˦˥ ta(ː)j˧˧ kaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngón to nhất và ngắn nhất của bàn tay, có hai đốt, có thể gập lại để cầm cùng với những ngón khác hoặc để nắm cùng với bàn tay.
"ngón tay cái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | thumb |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| ngón | âm đầu ng · vần on · thanh sắc |
| tay | âm đầu t · vần ay · thanh ngang |
| cái | âm đầu c · vần ai · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "ngón tay cái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.