"biến" hay "biếng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

biến

Phó từ
  1. Với mức độ rất nhanh, không thấy, không hay biết được.
    • Chạy biến đi.
Danh từ
  1. Việc bất ngờ, thường là không hay.
    • Đề phòng có biến.
  2. Đại lượng có thể lấy giá trị bất kì, dùng để xác định trạng thái của một hệ vật lí.
    • Biến thay đổi làm cho hàm thay đổi theo.
Động từ
  1. Thay đổi khác đi, thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
    • Biến sắc mặt.
  2. Đột nhiên không thấy nữa, không để lại dấu vết gì.
    • Ông bụt biến mất .

Hay gặp trong: biến đổi, phổ biến, biến mất, biến thiên, chuyển biến, biến chất, biến dạng, bay biến, biến chuyển, biến cách

Xem đủ "biến" →

biếng

Tính từ
  1. Lười, trễ nải, không chịu làm.
    • Biếng học.
  2. Không thiết làm việc gì đó, do mệt mỏi hay chán chường.
    • Thằng bé biếng ăn .

Hay gặp trong: lười biếng, làm biếng, biếng rằng, trễ biếng

Xem đủ "biếng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.