"biến" hay "biếng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
biến
Phó từ
- Với mức độ rất nhanh, không thấy, không hay biết được.
- Chạy biến đi.
Danh từ
- Việc bất ngờ, thường là không hay.
- Đề phòng có biến.
- Đại lượng có thể lấy giá trị bất kì, dùng để xác định trạng thái của một hệ vật lí.
- Biến thay đổi làm cho hàm thay đổi theo.
Động từ
- Thay đổi khác đi, thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
- Biến sắc mặt.
- Đột nhiên không thấy nữa, không để lại dấu vết gì.
- Ông bụt biến mất .
Hay gặp trong: biến đổi, phổ biến, biến mất, biến thiên, chuyển biến, biến chất, biến dạng, bay biến, biến chuyển, biến cách
Xem đủ "biến" →biếng
Tính từ
- Lười, trễ nải, không chịu làm.
- Biếng học.
- Không thiết làm việc gì đó, do mệt mỏi hay chán chường.
- Thằng bé biếng ăn .
Hay gặp trong: lười biếng, làm biếng, biếng rằng, trễ biếng
Xem đủ "biếng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.