"lôi" hay "nôi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lôi

Động từ
  1. Vận dụng mạnh mẽ và có phần nào thô bạo một sức vào một người cho chuyển dịch theo mình hoặc lại gần mình.
    • Lôi kẻ cắp vào đồn công an.
  2. Vận dụng một sức vào một vật cho nó lê trên mặt đất theo mình hoặc lại gần mình.
    • Bao gạo nặng, bê không nổi, phải lôi.

Hay gặp trong: lôi thôi, lôi đình, lôi cuốn, thiên lôi, ngư lôi, thu lôi, gà lôi, nhạc lôi, thuỵ lôi, xuân lôi

Xem đủ "lôi" →

nôi

Danh từ
  1. Đồ đan bằng mây hay tre, hay đóng bằng gỗ, tựa cái thúng lớn, bên trong lót vải mềm và ấm; để trẻ nhỏ nằm.

Hay gặp trong: nước nôi, khúc nôi, nắng nôi

Xem đủ "nôi" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.